出力 là gì?
出力 [chū lì] có nghĩa là gắng sức.
Nghĩa của từ 出力 trong tiếng Việt
gắng sức
Cách đọc và ghi nhớ 出力
出力 được đọc là chū lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gắng sức”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
出力 [chū lì] có nghĩa là gắng sức.
gắng sức
出力 được đọc là chū lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gắng sức”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .