出口 chū kǒu 出口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出口 trong tiếng Việt lối ra; LT:個|个[ge4]; nói; xuất khẩu; (tàu thuyền) rời cảng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan