Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出口

chū kǒu

出口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出口 trong tiếng Việt

lối ra; LT:個|个[ge4]; nói; xuất khẩu; (tàu thuyền) rời cảng

Tra từ liên quan