Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出去

chū qù

出去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出去 trong tiếng Việt

đi ra ngoài

Tra từ liên quan