出去
đi ra ngoài
đi ra ngoài
出去 thường mang nghĩa “đi ra ngoài”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 出去 cùng cụm 豁出去 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
liều lĩnh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 出老千[chu1 lao3 qian1]
›出口chū kǒulối ra; LT:個|个[ge4]; nói; xuất khẩu; (tàu thuyền) rời cảng
›出包chū bāogặp vấn đề; hợp đồng phụ
›出口商chū kǒu shāngnhà xuất khẩu; kinh doanh xuất khẩu
›出勤chū qínđi làm; có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.); đi công tác
›出口商品chū kǒu shāng pǐnsản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu
›出动chū dòngbắt đầu chuyến đi; điều động quân đội
›出力chū lìgắng sức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.