Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党章黨章

dǎng zhāng

党章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党章 trong tiếng Việt

điều lệ đảng

Tra từ liên quan