党龄
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
党龄
thâm niên đảng; tuổi phục vụ Đảng
Giản thể党龄
Phồn thể黨齡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng