Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党费黨費

dǎng fèi

党费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党费 trong tiếng Việt

đảng phí

Tra từ liên quan