杂处雜處
杂处 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 杂处 trong tiếng Việt
(các yếu tố khác biệt) trộn lẫn với nhau; (nhóm người đa dạng) sống cùng một khu vực; cùng tồn tại
(các yếu tố khác biệt) trộn lẫn với nhau; (nhóm người đa dạng) sống cùng một khu vực; cùng tồn tại