Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂事雜事

zá shì

杂事 là gì?

杂事 [zá shì] có nghĩa là nhiệm vụ linh tinh; việc vặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂事 trong tiếng Việt

  1. nhiệm vụ linh tinh
  2. việc vặt

Cách đọc và ghi nhớ 杂事

杂事 được đọc là zá shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệm vụ linh tinh; việc vặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan