隔三岔五
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
隔三岔五
xem 隔三差五|隔三差五[ge2 san1 cha4 wu3]
Giản thể隔三岔五
Phồn thể隔三岔五
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng