Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔世

gé shì

隔世 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔世 trong tiếng Việt

cách nhau một thế hệ; rất lâu về trước

Tra từ liên quan