隔
隔 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 隔 trong tiếng Việt
tách ra; ngăn cách; đứng hoặc nằm giữa; cách một khoảng từ; sau hoặc cách một khoảng thời gian
tách ra; ngăn cách; đứng hoặc nằm giữa; cách một khoảng từ; sau hoặc cách một khoảng thời gian