隔日
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
隔日
xem 隔天[ge2 tian1]
Giản thể隔日
Phồn thể隔日
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng