隔天
ngày hôm sau; cách ngày
ngày hôm sau; cách ngày
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
qua đêm; của ngày hôm trước
›隔壁老王gé bì Lǎo Wángông Vương nhà bên (cách nói đùa ám chỉ người hàng xóm được cho là đang ngoại tình với vợ mình)
›隔断gé duànvách ngăn; ngăn cách; tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn
›隔世gé shìcách nhau một thế hệ; rất lâu về trước
›隔热gé rècách nhiệt; chất cách nhiệt (vật liệu, hiệu ứng, v.v.)
›隔热材料gé rè cái liàovật liệu cách nhiệt
›隔山gé shānquan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ; anh em khác mẹ; một bên là con riêng
›隔壁邻居gé bì lín jūhàng xóm sát vách
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.