锐评
(từ mới) bình luận sắc sảo (viết tắt của 銳利評論|锐利评论[rui4 li4 ping2 lun4])
(từ mới) bình luận sắc sảo (viết tắt của 銳利評論|锐利评论[rui4 li4 ping2 lun4])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không tương thích (viết tắt của 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]); (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và…
›人资rén zīviết tắt của 人力資源|人力资源[ren2 li4 zi1 yuan2]
›肉毒素ròu dú sùđộc tố botulinum (viết tắt của 肉毒桿菌毒素|肉毒杆菌毒素[rou4 du2 gan3 jun1 du2 su4])
›肉搜ròu sōu(Đài Loan) viết tắt của 人肉搜索|人肉搜索[ren2 rou4 sou1 suo3]
›荣辱观róng rǔ guānquan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên…
›荣军róng jūnviết tắt của 榮譽軍人|荣誉军人[rong2 yu4 jun1 ren2]
›日电Rì diànNEC (Nippon Electronic Company); viết tắt của 日電電子|日电电子
›日航Rì hángHãng hàng không Nhật Bản (JAL) (viết tắt của 日本航空[Ri4 ben3 Hang2 kong1])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.