Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锐敏銳敏

ruì mǐn

锐敏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锐敏 trong tiếng Việt

nhạy bén; sắc sảo; nhạy cảm

Tra từ liên quan