Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锐进銳進

ruì jìn

锐进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锐进 trong tiếng Việt

  1. tiến lên
  2. lao tới
Tra từ liên quan