Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锐志銳志

ruì zhì

锐志 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锐志 trong tiếng Việt

quyết tâm vững chắc

Tra từ liên quan