Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锐气銳氣

ruì qì

锐气 là gì?

锐气 [ruì qì] có nghĩa là tinh thần sắc bén; nhiệt huyết; động lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锐气 trong tiếng Việt

  1. tinh thần sắc bén
  2. nhiệt huyết
  3. động lực

Cách đọc và ghi nhớ 锐气

锐气 được đọc là ruì qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh thần sắc bén; nhiệt huyết; động lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan