Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锐利銳利

ruì lì

锐利 là gì?

锐利 [ruì lì] có nghĩa là sắc bén; nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc; nhìn thấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锐利 trong tiếng Việt

  1. sắc bén
  2. nhạy bén
  3. sắc sảo
  4. sâu sắc
  5. nhìn thấu

Cách đọc và ghi nhớ 锐利

锐利 được đọc là ruì lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắc bén; nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc; nhìn thấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan