Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
入口

入口

rù //kǒu

lối đi vào

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể入口
Phồn thể入口
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 入口 trong tiếng Việt

lối đi vào

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

入口 đọc là rù //kǒu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “lối đi vào”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề