Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiā

迦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迦 trong tiếng Việt

(âm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo)

Tra từ liên quan