Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来踪去迹來蹤去跡

lái zōng qù jì

来踪去迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来踪去迹 trong tiếng Việt

  1. dấu vết hành động của một người
  2. (bóng) lịch sử của ai đó
  3. (bóng) đầu đuôi của một vấn đề
Tra từ liên quan