迥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
迥
biến thể cũ của 迥[jiong3]
Giản thể迥
Phồn thể逈
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng