赃
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赃
biến thể của 贓|赃[zang1]
Giản thể赃
Phồn thể贜
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng