Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人赃俱获人贓俱獲

rén zāng jù huò

人赃俱获 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人赃俱获 trong tiếng Việt

  1. (tên trộm, kẻ buôn lậu, v.v.) bị bắt cùng tang vật
  2. bị bắt quả tang
Tra từ liên quan