负伤 là gì?
负伤 [fù shāng] có nghĩa là bị thương; chịu bị thương.
Nghĩa của từ 负伤 trong tiếng Việt
- bị thương
- chịu bị thương
Cách đọc và ghi nhớ 负伤
负伤 được đọc là fù shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị thương; chịu bị thương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .