负债累累
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
负债累累
nợ nần chồng chất
Giản thể负债累累
Phồn thể負債累累
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng