Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负债累累負債累累

fù zhài lěi lěi

负债累累 là gì?

负债累累 [fù zhài lěi lěi] có nghĩa là nợ nần chồng chất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负债累累 trong tiếng Việt

nợ nần chồng chất

Cách đọc và ghi nhớ 负债累累

负债累累 được đọc là fù zhài lěi lěi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nợ nần chồng chất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan