Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负重負重

fù zhòng

负重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负重 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và bóng) mang gánh nặng; chịu gánh nặng

Tra từ liên quan