Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负能量負能量

fù néng liàng

负能量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负能量 trong tiếng Việt

năng lượng tiêu cực; sự tiêu cực

Tra từ liên quan