Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负号負號

fù hào

负号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负号 trong tiếng Việt

  1. dấu giá trị âm - (toán học)
  2. dấu trừ
Tra từ liên quan