早晨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
早晨
buổi sáng, sáng sớm
Giản thể早晨
Phồn thể早晨
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi