Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晨报晨報

chén bào

晨报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晨报 trong tiếng Việt

  1. báo sáng
  2. (trong tên báo) Báo Sáng
Tra từ liên quan