Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
抽奖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

抽奖

chōu//jiǎng

bốc thăm trúng thưởng

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể抽奖
Phồn thể抽奖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi

Nghĩa của 抽奖 trong tiếng Việt

bốc thăm trúng thưởng

Ví dụ với 抽奖

我们公司举办了抽奖活动。

Công ty chúng tôi tổ chức một hoạt động bốc thăm trúng thưởng.

Cách viết 抽奖Xem thứ tự nét ngay trong mục từ
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Quan sát hướng đi của từng nét.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.

Hoạt ảnh chỉ được tải khi bạn mở phần này, giúp trang tra cứu ban đầu nhẹ hơn.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 抽 · 奖

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.

KHÁM PHÁ THÊM

Từ liên quan