Kết quả tra từ “抽奖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抽奖chōu jiǎng
rút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởng
慈善抽奖cí shàn chōu jiǎng
quay số trúng thưởng (vì từ thiện)
幸运抽奖xìng yùn chōu jiǎng
rút thăm trúng thưởng; xổ số