季节
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
季节
mùa, mùa vụ, thời kì
Giản thể季节
Phồn thể季节
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi