Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
季世

jì shì

季世 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 季世 trong tiếng Việt

giai đoạn cuối; kết thúc của một kỷ nguyên lịch sử

Tra từ liên quan