Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
季刊

jì kān

季刊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 季刊 trong tiếng Việt

ấn phẩm hàng quý

Tra từ liên quan