Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
季子

jì zǐ

季子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 季子 trong tiếng Việt

em trai út; một giai đoạn hai hoặc ba tháng

Tra từ liên quan