季夏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
季夏
tháng cuối cùng của mùa hè (tức là tháng sáu âm lịch)
Giản thể季夏
Phồn thể季夏
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng