鸡蛋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鸡蛋
trứng gà
Giản thể鸡蛋
Phồn thể鸡蛋
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi