Kết quả cho “鸡蛋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trứng gà
quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)
lòng trắng trứng
vỏ trứng
cơm chiên trứng
ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ); hàm ý tấn công người mạnh hơn mình; tự đánh giá quá cao khả năng của mình
bới lông tìm vết; bắt lỗi; xét nét (thành ngữ)
trứng bác
trứng bác
bánh bông lan kem