Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡冻雞凍

jī dòng

鸡冻 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 鸡冻 trong tiếng Việt

thạch gà; tiếng lóng Internet: kích thích (chơi chữ với 激動|激动[ji1 dong4])

Tra từ liên quan