鸡冻
thạch gà; tiếng lóng Internet: kích thích (chơi chữ với 激動|激动[ji1 dong4])
thạch gà; tiếng lóng Internet: kích thích (chơi chữ với 激動|激动[ji1 dong4])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng Internet) sững sờ; sửng sốt
›酱紫jiàng zǐmàu tím đỏ sẫm; viết tắt tiếng lóng Internet của 這樣子|这样子[zhe4 yang4 zi5]
›基操勿6jī cāo wù liù(tiếng lóng Internet) không có gì, không cần khen ngợi
›鸡冠区Jī guān qūquận Jiguan của địa cấp thị Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
›鸡婆jī pó(tiếng địa phương) gà mái; gái mại dâm; (Đài Loan) (tính từ) can thiệp; nhiều chuyện; (danh từ) người hay…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.