Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡内金雞內金

jī nèi jīn

鸡内金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡内金 trong tiếng Việt

màng mề gà

Tra từ liên quan