Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
yǐn

giun đất

Từ vựng
螽斯总科
zhōng sī zǒng kē

siêu họ Tettigonioidea (bọ ngựa katydid và dế)

Cụm từ
螽斯科
zhōng sī kē

họ Tettigoniidae (dế mèn và dế)

Cụm từ
螽斯
zhōng sī

bọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)

Cụm từ
zhōng

(châu chấu); Gompsocleis mikado

Từ vựng
蝼蚁
lóu yǐ

nghĩa đen: dế trũi và kiến; bóng: cá nhân nhỏ bé không có quyền lực

Cụm từ
蝼蛄科
lóu gū kē

họ Gryllolaptaptidae, côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng; dế dũi

Cụm từ
蝼蛄
lóu gū

dế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng)

Cụm từ
lóu

xem 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]

Từ vựng
螺髻
luó jì

búi tóc xoắn ốc (trong làm tóc)

Cụm từ
螺钉
luó dīng

ốc vít

Cụm từ
螺距
luó jù

bước ren của xoắn ốc; bước ren của đinh ốc

Cụm từ
螺蛳
luó sī

ốc sông

Cụm từ
螺号
luó hào

ốc tù và; vỏ sò dùng làm kèn tín hiệu

Cụm từ
螺线管
luó xiàn guǎn

cuộn dây điện từ; cuộn dây

Cụm từ
螺线
luó xiàn

đường xoắn ốc

Cụm từ
螺丝钻
luó sī zuàn

mũi khoan; khoan cầm tay; cocktail screwdriver

Cụm từ
螺丝钉
luó sī dīng

ốc vít

Cụm từ
螺丝起子
luó sī qǐ zi

tuốc nơ vít

Cụm từ
螺丝粉
luó sī fěn

mì ống xoắn (mì pasta hình xoắn)

Cụm từ
螺丝母
luó sī mǔ

đai ốc (phần cái của đai ốc và bu lông)

Cụm từ
螺丝帽
luó sī mào

đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)

Cụm từ
螺丝刀
luó sī dāo

tuốc nơ vít; LT:把[ba3]

Cụm từ
螺丝
luó sī

đinh vít

Cụm từ
螺纹
luó wén

hoa văn xoắn; vân tay; ren vít

Cụm từ
螺母螺栓
luó mǔ luó shuān

đai ốc và bu lông

Cụm từ
螺母
luó mǔ

đai ốc (phần cái của đai ốc và bu lông)

Cụm từ
螺桨毂
luó jiǎng gū

moay ơ cánh quạt

Cụm từ
螺桨
luó jiǎng

chân vịt hoặc chong chóng

Cụm từ
螺杆
luó gǎn

ốc vít

Cụm từ