榕树
cây đa
cây đa
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Rongcheng của thành phố Jieyang 揭陽市|揭阳市, Quảng Đông
›榕江Róng jiānghuyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
›榕江县Róng jiāng xiànhuyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
›荣任róng rènđược bổ nhiệm hoặc thăng chức vào một vị trí
›荣光róng guāngvinh quang
›荣光颂róng guāng sòngGloria (trong thánh lễ Công giáo)
›荣威Róng wēiRoewe (thương hiệu)
›荣市Róng shìVinh, Việt Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.