Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
亵黩
xiè dú

báng bổ; xúc phạm

Cụm từ
亵渎神明
xiè dú shén míng

báng bổ; phạm thượng

Cụm từ
亵渎
xiè dú

báng bổ; xúc phạm

Cụm từ
亵服
xiè fú

trang phục không chính thức; quần áo mặc nhà (cũ); đồ lót nữ; nội y

Cụm từ
亵昵
xiè nì

suồng sã (tức là thô lỗ); bất kính

Cụm từ
亵慢
xiè màn

bất kính; xem thường

Cụm từ
xiè

tục tĩu; thiếu tôn trọng

Từ vựng

bẩn; rách nát

Từ vựng
褶皱山脉
zhě zhòu shān mài

dãy núi uốn nếp (địa chất)

Cụm từ
褶皱山系
zhě zhòu shān xì

hệ thống núi uốn nếp (địa chất)

Cụm từ
褶皱
zhě zhòu

nếp gấp; nếp nhăn; nếp; (địa chất) nếp uốn

Cụm từ
褶曲
zhě qū

gấp nếp; gấp khúc

Cụm từ
褶子了
zhě zi le

làm hỏng việc; làm cẩu thả; quản lý kém

Cụm từ
褶子
zhě zi

nếp gấp; đường gấp; nếp nhăn; vết nhăn

Cụm từ
zhě

nếp gấp; nếp nhăn; tiếng Đài Loan đọc là [zhe2]

Từ vựng

(arch.) trang phục triều đình

Từ vựng

khăn voan hoặc khăn trùm đầu của cô dâu

Từ vựng
lián

túi đeo từ thắt lưng

Từ vựng
裤头
kù tóu

(tiếng địa phương) quần lót; quần bơi

Cụm từ
裤袜
kù wà

quần tất; quần bó

Cụm từ
裤裆
kù dāng

đũng quần

Cụm từ
裤装
kù zhuāng

quần (dài, ngắn,...); (Đài Loan) bộ pantsuit

Cụm từ
裤裙
kù qún

quần váy

Cụm từ
裤衩
kù chǎ

quần lót

Cụm từ
裤腿
kù tuǐ

ống quần

Cụm từ
裤腰带
kù yāo dài

cạp quần

Cụm từ
裤腰
kù yāo

eo quần; cạp quần

Cụm từ
裤管
kù guǎn

ống quần

Cụm từ
裤带
kù dài

thắt lưng (quần); LT:根[gen1]

Cụm từ
裤子
kù zi

quần dài; quần; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ