Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
要员
yào yuán

người tham gia chủ chốt; VIP

Cụm từ
要命
yào mìng

gây chết người; cực kỳ; vô cùng; (dùng khi phàn nàn về điều gì đó) phiền phức

Cụm từ
要务
yào wù

nhiệm vụ quan trọng; công việc quan trọng

Cụm từ
要加牛奶
yào jiā niú nǎi

với sữa; trắng (của trà, cà phê, v.v.)

Cụm từ
要功
yāo gōng

biến thể của 邀功[yao1 gong1]

Cụm từ
要价
yào jià

hỏi giá; tính phí; (ví von) đưa ra điều kiện (trong đàm phán)

Cụm từ
要件
yào jiàn

tài liệu chủ chốt; điều kiện quan trọng; tiêu chí; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; nền tảng

Cụm từ
要人
yào rén

người quan trọng

Cụm từ
要事
yào shì

vấn đề quan trọng

Cụm từ
要之
yào zhī

tóm lại; một lời mà nói

Cụm từ
要不然
yào bù rán

nếu không thì; bằng không; hoặc

Cụm từ
要不是
yào bu shì

nếu không phải vì; nếu không có

Cụm từ
要不得
yào bu de

không thể chấp nhận; không chấp nhận được

Cụm từ
要不
yào bù

nếu không thì; bằng không; thế còn...?; hoặc... (hoặc...)

Cụm từ
yào

muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nên; nếu (giống như 要是[yao4 shi5]); (dạng kết hợp) quan trọng

Từ vựng

che; cũng như 襾[ya4]; bộ Khang Hy số 146

Từ vựng
西点
xī diǎn

bánh ngọt kiểu Tây

Cụm từ
西黄鹡鸰
xī huáng jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng tây (Motacilla flava)

Cụm từ
西鹌鹑
xī ān chún

(loài chim ở Trung Quốc) chim cút thường (Coturnix coturnix)

Cụm từ
西鲱
xī fēi

cá trích allis (Alosa alosa)

Cụm từ
西魏
Xī Wèi

Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏

Cụm từ
西餐
xī cān

Món ăn kiểu Tây; LT: 份[fen4],頓|顿[dun4]

Cụm từ
西领角鸮
xī lǐng jiǎo xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Otus lettia)

Cụm từ
西顿
Xī dùn

Sidon (Liban)

Cụm từ
西面
xī miàn

bên tây; phía tây

Cụm từ
西非
Xī Fēi

Tây Phi

Cụm từ
西青区
Xī qīng qū

quận ngoại thành Tây Thanh của thành phố Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]

Cụm từ
西青
Xī qīng

quận ngoại thành Tây Thanh của thành phố Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]

Cụm từ
西双版纳粗榧
xī shuāng bǎn nà cū fěi

Cephalotaxus mannii (thực vật)

Cụm từ
西双版纳州
Xī shuāng bǎn nà Zhōu

Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ