琅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
琅
(ngọc); (tiếng leng keng của đồ trang sức)
Giản thể琅
Phồn thể瑯
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng