Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

láng

琅 là gì?

[láng] có nghĩa là (ngọc); (tiếng leng keng của đồ trang sức).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琅 trong tiếng Việt

  1. (ngọc)
  2. (tiếng leng keng của đồ trang sức)

Cách đọc và ghi nhớ 琅

được đọc là láng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ngọc); (tiếng leng keng của đồ trang sức)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan