瑰宝瑰寶 guī bǎo 瑰宝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瑰宝 trong tiếng Việt đá quý; (bóng) món đồ quý hiếm và giá trị; ngọc; báu vật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan