Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yún

郧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郧 trong tiếng Việt

tên một nước chư hầu

Tra từ liên quan